Thuế TNCN từ lương được tính theo 4 bước: (1) Thu nhập chịu thuế = Lương Gross − Bảo hiểm bắt buộc (10,5%); (2) Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế − Giảm trừ gia cảnh (bản thân 15.500.000 VNĐ + người phụ thuộc 6.200.000 VNĐ/người); (3) Áp biểu thuế lũy tiến 5 bậc (5% - 35%) theo Luật 109/2025/QH15; (4) Cộng thuế từng bậc ra tổng thuế phải nộp.
Ví dụ nhanh: lương Gross 40 triệu, không người phụ thuộc → thuế TNCN 1.530.000 VNĐ/tháng, Net thực nhận 34.270.000 VNĐ.
Thuế TNCN đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công tại Việt Nam được tính theo 4 bước tuần tự:
Từ ngày 01/01/2026, biểu thuế TNCN rút gọn từ 7 bậc xuống còn 5 bậc:
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| Bậc 1 | Đến 10 triệu VNĐ | 5% |
| Bậc 2 | Trên 10 - 30 triệu VNĐ | 10% |
| Bậc 3 | Trên 30 - 60 triệu VNĐ | 20% |
| Bậc 4 | Trên 60 - 100 triệu VNĐ | 30% |
| Bậc 5 | Trên 100 triệu VNĐ | 35% |
Luật cũ có 7 bậc, giảm trừ bản thân chỉ 11 triệu và giảm trừ người phụ thuộc 4,4 triệu/người. Luật mới tăng cả 2 mức giảm trừ và rút gọn số bậc, giúp phần lớn người lao động đóng thuế thấp hơn. Xem so sánh đầy đủ tại bài so sánh biểu thuế cũ vs mới.
Giảm trừ gia cảnh gồm 2 phần: giảm trừ bản thân (15.500.000 VNĐ/tháng, mọi người lao động đều được trừ tự động, không cần đăng ký) và giảm trừ người phụ thuộc (6.200.000 VNĐ/người/tháng, chỉ được tính sau khi đã đăng ký với cơ quan thuế hoặc qua công ty chi trả thu nhập).
Càng nhiều người phụ thuộc hợp lệ được đăng ký đúng, thu nhập tính thuế càng giảm — kéo theo số thuế phải nộp giảm đáng kể, đặc biệt với người đang ở ranh giới giữa 2 bậc thuế liền kề. Xem đầy đủ điều kiện, mức mới nhất và cách đăng ký tại bài Giảm trừ gia cảnh là gì? Nếu chưa tra được mã số thuế của người phụ thuộc đã đăng ký, xem hướng dẫn tra cứu mã số thuế người phụ thuộc.
Áp dụng đúng 4 bước ở trên cho trường hợp lương Gross 40 triệu/tháng, không có người phụ thuộc:
40.000.000 × 10,5% = 4.200.000 VNĐ 15.500.000 VNĐ · NPT (0 người) 0 VNĐ 40.000.000 − 4.200.000 − 15.500.000 = 20.300.000 VNĐ 500.000 VNĐ1.030.000 VNĐKhông có người phụ thuộc, nhân viên chính thức đóng BHXH đầy đủ. Bấm vào từng dòng để xem bảng chi tiết đầy đủ (có/không NPT) và chiến lược tối ưu cho từng mốc lương:
| Lương Gross/tháng | Thuế TNCN phải nộp | Lương Net thực nhận |
|---|---|---|
| 20 triệu | 120.000 VNĐ | 17.780.000 VNĐ |
| 30 triệu | 635.000 VNĐ | 26.215.000 VNĐ |
| 40 triệu | 1.530.000 VNĐ | 34.270.000 VNĐ |
| 50 triệu | 2.425.000 VNĐ | 42.325.000 VNĐ |
| 60 triệu | 4.318.600 VNĐ | 50.274.400 VNĐ |
| 80 triệu | 8.278.600 VNĐ | 66.114.400 VNĐ |
| 100 triệu | 14.107.900 VNĐ | 80.085.100 VNĐ |
| 150 triệu | 30.520.850 VNĐ | 113.610.150 VNĐ |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trên nguyenngocung.com mang tính giáo dục và tham khảo, được tổng hợp từ dữ liệu thị trường và kinh nghiệm thực tiễn hoạch định tài chính. Đây không phải lời khuyên đầu tư cá nhân và không thay thế tư vấn trực tiếp từ chuyên gia hoạch định tài chính chuyên nghiệp hoặc các chuyên gia pháp lý, thuế phù hợp. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Đọc thêm: Dự Báo Thay Đổi Chính Sách Thuế TNCN & Lộ Trình Mới Nhất 2026
Đọc thêm: Cách Tính Thuế TNCN Tiền Thưởng Tết, Thưởng KPI 2026 Mới Nhất